thiên tây
Định nghĩa
- Tính từ (cổ):
- Thiên lệch, không công bằng: "thiên tây" chỉ sự thiên vị, nghiêng về một phía, không khách quan trong cách đối xử hoặc phán xét.
- Mang tính cục bộ, không toàn diện: từ này dùng để mô tả quan điểm hoặc hành động chỉ nhìn nhận một mặt, thiếu sự công tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ta xử lý vụ việc một cách thiên tây, chỉ nghe lời một bên. (Ông ta giải quyết vấn đề không công bằng, chỉ ưu ái một phía.)
- Nhận xét của anh ấy rất thiên tây, không phản ánh đúng sự thật. (Nhận xét của anh ấy thiếu khách quan, chỉ dựa trên một góc nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiên tây thiên đông": cụm từ lặp lại nhấn mạnh sự thiên lệch hoặc không nhất quán.
- Cách chấm điểm của giám khảo thiên tây thiên đông, khiến thí sinh bất bình. (Cách chấm điểm không công bằng, lúc nghiêng về người này lúc nghiêng về người kia.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên lệch (tính từ): nghiêng về một phía, không cân bằng.
- Quyết định thiên lệch sẽ gây mất lòng tin. (Quyết định không công bằng làm mất lòng tin.)
Thiên vị (tính từ): ưu ái một bên, không công bằng.
- Cô ấy bị chỉ trích vì thiên vị con mình. (Cô ấy bị chỉ trích vì ưu ái con mình.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên vị: ưu ái, không công bằng.
- Chủ quan: dựa trên cảm tính cá nhân, thiếu khách quan.
- Cục bộ: chỉ nhìn nhận một phần, không toàn diện.
Thành ngữ liên quan
- Thiên tây thiên đông: cách nói nhấn mạnh sự thiên lệch, không nhất quán trong hành xử.
- Anh ta làm việc thiên tây thiên đông, không có nguyên tắc. (Anh ta hành xử không công bằng, thay đổi tuỳ tiện.)